Dịch nghĩa:

Bạn đang lên kế hoạch đi Boston với Tom à?

Hán tự:

Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh