Dịch nghĩa:
トムって、ノーベル物理学賞を受賞したのよ。
Tom đã nhận giải Nobel Vật lý đấy.
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
賞
Thưởng
giải thưởng
受
Thụ
nhận; trải qua