Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムって、まだメアリーとキスしたことないのよ。
Tom vẫn chưa hôn Mary đâu.
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
キス
nụ hôn
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại