Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムがメアリーのために働はたらき始はじめて3年さんねんになる。
Đã ba năm kể từ khi Tom bắt đầu làm việc cho Mary.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

Từ vựng:

ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
働く
はたらく
làm việc; lao động
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
年
ねん
năm
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

働
Động làm việc
始
Thí bắt đầu
年
Niên năm; đơn vị đếm cho năm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật