Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムがどこに行いったのか、あなたが知しっているかもしれないと思おもいました。
Tôi đã nghĩ rằng bạn có lẽ sẽ biết là Tom đã đi đâu.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
知る
しる
biết; nhận thức
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
知
Tri biết; trí tuệ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật