Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがどこに
行
い
くのか、
誰
だれ
も
正確
せいかく
に
知
し
らないんだ。
Không ai biết chính xác Tom sẽ đi đâu.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
誰
だれ
ai
正確
せいかく
chính xác; đúng; chuẩn xác
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
誰
Thùy
ai; ai đó
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
知
Tri
biết; trí tuệ