Dịch nghĩa:
トマトソースを使った料理、例えばピザやスパゲッティは大好きでよく食べます。
Tôi rất thích và thường xuyên ăn các món ăn sử dụng nước sốt cà chua, chẳng hạn như pizza hay spaghetti.
Từ vựng:
Hán tự:
使
Sử
sử dụng; sứ giả
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
食
Thực
ăn; thực phẩm