Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トマトに
砂糖
さとう
かけて
食
た
べたことある?
Bạn đã bao giờ ăn cà chua với đường chưa?
Từ vựng:
トマト
cà chua
砂糖
さとう
đường
食べる
たべる
ăn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
砂
Sa
cát
糖
Đường
đường
食
Thực
ăn; thực phẩm