Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「トイレ
行
い
きたいな」「
僕
ぼく
も
行
い
きたい」「
駅
えき
で
行
おこな
っとけばよかったね」
"Tôi muốn đi vệ sinh." "Tôi cũng thế." "Giá mà đi ở ga tàu."
Ngữ pháp:
~ばよかった (〜ba yokatta)
Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3
Từ vựng:
トイレ
nhà vệ sinh
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
僕
ぼく
tôi
駅
えき
ga tàu; nhà ga
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
駅
Dịch
nhà ga