Dịch nghĩa:
トイレを探すのを諦めて、そそくさと木の後ろにダッシュした。
Tôi đã từ bỏ việc tìm nhà vệ sinh và chạy vội đến sau một cái cây.
Từ vựng:
Hán tự:
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
諦
Đề
sự thật; rõ ràng; từ bỏ; từ bỏ
木
Mộc
cây; gỗ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này