Dịch nghĩa:
デイブが彼の新車に大金を払ったほうに僕は賭けるよ。
Tôi cá là Dave đã trả một khoản tiền lớn cho chiếc xe mới của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
新
Tân
mới
車
Xa
xe
大
Đại
lớn; to
金
Kim
vàng
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
賭
Đổ
đánh bạc; cá cược