Dịch nghĩa:

Đôi khi Dick đến trường muộn.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Khắc khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc