Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テーブルの
上
うえ
にはまだたくさんの
料理
りょうり
がある。
Trên bàn vẫn còn rất nhiều món ăn.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
未だ
まだ
vẫn
料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
上
Thượng
trên
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật