Dịch nghĩa:
テーブルに空のワインボトルが3本あった。
Trên bàn ăn có ba chai rượu vang rỗng.
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ