Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビ
観戦
かんせん
者
しゃ
はカメラが
捕
と
らえるものしか
見
み
られない。
Người xem truyền hình chỉ có thể nhìn thấy những gì được camera ghi lại.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
観戦
かんせん
xem trận đấu (thể thao); quan sát; theo dõi (hoạt động quân sự)
カメラ
máy ảnh
捉える
とらえる
bắt; bắt giữ
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
観
quan điểm; diện mạo
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
者
Giả
người
捕
Bộ
bắt; bắt giữ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy