Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビは
視聴
しちょう
者
しゃ
に
娯楽
ごらく
ばかりではなく、
知識
ちしき
も
与
あた
える。
Ti vi không chỉ cung cấp giải trí mà còn cung cấp kiến thức cho người xem.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
視聴者
しちょうしゃ
khán giả; người xem
娯楽
ごらく
giải trí; tiêu khiển
無い
ない
không tồn tại
知識
ちしき
kiến thức; thông tin
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
Hán tự:
視
Thị
xem xét; nhìn
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
者
Giả
người
娯
Ngu
giải trí; niềm vui
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết
与
Dữ
ban tặng; tham gia