Dịch nghĩa:
テレビにいくつかのマイナス面があるのも事実である。
Cũng phải thừa nhận rằng tivi có một số mặt tiêu cực.
Từ vựng:
Hán tự:
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt