Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビでサッカーの
試合
しあい
を
見
み
るのは
私
わたし
にとって
面白
おもしろ
い。
Đối với tôi, xem trận bóng đá trên tivi rất thú vị.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
試合
しあい
trận đấu; cuộc thi
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
私
Tư
tư nhân; tôi
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng