Dịch nghĩa:
テレビでそのフットボールの試合を観戦するのは面白かった。
Xem trận bóng đá đó trên tivi thật thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
観
quan điểm; diện mạo
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng