Dịch nghĩa:
テレビが社会に与える影響は大きい。
Tivi có ảnh hưởng lớn đến xã hội.
Từ vựng:
Hán tự:
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
与
Dữ
ban tặng; tham gia
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng
大
Đại
lớn; to