Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビがなかったら
生活
せいかつ
がどんな
物
もの
になるか
想像
そうぞう
できますか。
Bạn có thể tưởng tượng cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có tivi không?
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
無い
ない
không tồn tại
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
どんな
loại gì; kiểu gì
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
成る
なる
trở thành; đạt được
想像
そうぞう
tưởng tượng; giả định; đoán
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung