Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビがなかったら
生
い
きていけないよ。
Nếu không có TV, tôi không thể sống nổi.
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
無い
ない
không tồn tại
生きる
いきる
sống; tồn tại
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống