Dịch nghĩa:
チーズとバターは牛乳で作られた製品である。
Phô mai và bơ đều được làm từ sữa.
Từ vựng:
Hán tự:
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
製
Chế
sản xuất
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn