Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チーズとアップルパイをいっしょに
食
た
べたことはありますか。
Bạn đã bao giờ ăn phô mai và bánh táo cùng nhau chưa?
Từ vựng:
チーズ
phô mai
アップルパイ
bánh táo
一緒
いっしょ
cùng nhau
食べる
たべる
ăn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm