Dịch nghĩa:
チョコレートは少し酸味があるものが好きですね。
Tôi thích loại sô-cô-la có chút chua.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
酸
Toan
axit; chua
味
Vị
hương vị; vị
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó