Dịch nghĩa:
チャールズウォルコットはハトの方位磁石を探した。
Charles Walcott đã tìm kiếm la bàn cho chim bồ câu.
Từ vựng:
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
磁
Từ
nam châm; sứ
石
Thạch
đá
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm