Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スープを
入
い
れるくぼんだお
皿
さら
がありますか。
Bạn có cái đĩa sâu để đựng súp không?
Từ vựng:
スープ
súp (kiểu Tây)
入れる
いれる
đưa vào
窪む
くぼむ
lõm vào; trở nên trũng; chìm xuống
皿
さら
đĩa; dĩa; mâm; đĩa tròn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
皿
Mãnh
đĩa; phần ăn