Dịch nghĩa:
スーツを仕立てるときは、正確な採寸が必要となります。
Khi may đo một bộ suit, việc đo đạc chính xác là rất cần thiết.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
寸
Thốn
đo lường; nhỏ
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính