Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スージーはにっこりするととても
素敵
すてき
なの。
Susie trông thật đáng yêu khi cười.
Từ vựng:
にっこり
cười tươi; cười rạng rỡ
為る
する
làm
迚も
とても
rất; cực kỳ
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ