Dịch nghĩa:
「スポーツは好きですか」「はい特に野球が好きです」
"Bạn có thích thể thao không?" "Vâng, tôi đặc biệt thích bóng chày."
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
特
Đặc
đặc biệt
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng