Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

スペースシャトルは地球ちきゅうについても私わたしたちに知識ちしきを与あたえてくれる。
Tàu con thoi không gian cũng cung cấp cho chúng ta kiến thức về Trái Đất.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

スペースシャトル
tàu con thoi
地球
ちきゅう
trái đất
私たち
わたしたち
chúng tôi
知識
ちしき
kiến thức; thông tin
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

地
Địa đất; mặt đất
球
Cầu quả bóng
私
Tư tư nhân; tôi
知
Tri biết; trí tuệ
識
Thức phân biệt; biết
与
Dữ ban tặng; tham gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật