Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スペイン
語
ご
の
書
か
き
言
ことば
葉
は、ほんのいくらかわかるが、スペイン
語
ご
の
話
はな
し
言
ことば
葉
ときたら、ちんぷんかんぷんだ。
Tôi hiểu một chút về tiếng Tây Ban Nha viết, nhưng tiếng Tây Ban Nha nói thì tôi hoàn toàn không hiểu.
Ngữ pháp:
N + ときたら (〜tokitara)
Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ về một chủ đề; "nói về", "khi nhắc đến".
JLPT N1
Từ vựng:
スペイン語
スペインご
tiếng Tây Ban Nha
書き言葉
かきことば
ngôn ngữ viết
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
幾ら
いくら
bao nhiêu
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
話し言葉
はなしことば
ngôn ngữ nói
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
書
Thư
viết
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện