書き言葉 [Thư Ngôn Diệp]
書きことば [Thư]
かきことば
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
ngôn ngữ viết
JP: スペイン語の書き言葉は、ほんのいくらかわかるが、スペイン語の話し言葉ときたら、ちんぷんかんぷんだ。
VI: Tôi hiểu một chút về tiếng Tây Ban Nha viết, nhưng tiếng Tây Ban Nha nói thì tôi hoàn toàn không hiểu.
🔗 話し言葉