Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スコット
君
くん
!お
昼
ひる
はホットドッグにしてね。
Scott, hãy ăn hotdog vào buổi trưa nhé.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
昼
ひる
trưa; giữa trưa
ホットドッグ
bánh mì kẹp xúc xích
為る
する
làm
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
昼
Trú
ban ngày; trưa