Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スケートボードをすると
結構
けっこう
膝
ひざ
に
負担
ふたん
がかかると
思
おも
う。
Tôi nghĩ trượt ván sẽ làm đầu gối chịu nhiều áp lực.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
スケートボード
ván trượt; trượt ván
為る
する
làm
結構
けっこう
tuyệt vời
膝
ひざ
đầu gối
負担
ふたん
gánh nặng; trách nhiệm
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
膝
Tất
đầu gối; lòng
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
担
Đảm
gánh vác; mang; nâng; chịu
思
Tư
nghĩ