Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スキューバダイビングほど
面白
おもしろ
いものはない。
Không có gì thú vị bằng lặn biển bằng bình khí.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
スキューバダイビング
lặn có bình khí
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng