Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョーンズ
夫人
ふじん
は
電話
でんわ
口
ぐち
でよく
夫
おっと
の
秘書
ひしょ
につっけんどんになる。
Bà Jones thường xuyên có thái độ cộc lốc với thư ký của chồng qua điện thoại.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
夫人
ふじん
vợ; bà; quý bà
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
夫
おっと
chồng
秘書
ひしょ
thư ký (riêng)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
夫
Phu
chồng; đàn ông
人
Nhân
người
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
口
Khẩu
miệng
秘
Bí
bí mật; che giấu
書
Thư
viết