Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンはソファーの
上
うえ
にくつろいで
横
よこ
になるのが
好
す
きだ。
John thích nằm thư giãn trên sofa.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
上
うえ
trên; trên cao
寛ぐ
くつろぐ
thư giãn
横
よこ
ngang
成る
なる
trở thành; đạt được
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
上
Thượng
trên
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó