Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンとスーが
結婚
けっこん
するだろうとのうわさがある。
Có tin đồn rằng John và Sue sẽ kết hôn.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
スー
Sioux
結婚
けっこん
hôn nhân
為る
する
làm
噂
うわさ
tin đồn; lời đồn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân