Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ジョンが戻もどってきたとき、彼かれはまるで幽霊ゆうれいでもみたように青白あおじろい顔かおつきだった。
Khi John trở về, anh ấy trông như thể vừa nhìn thấy ma với khuôn mặt tái mét.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

まるで~よう (maru de ~ you)

Dùng để diễn tả sự giống nhau mạnh mẽ; 'như thể', 'giống như', 'như thể'.
JLPT N3

Từ vựng:

戻る
もどる
quay lại
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
彼
かれ
anh ấy
丸で
まるで
hoàn toàn; không chút nào
幽霊
ゆうれい
ma; bóng ma
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
青白い
あおじろい
tái nhợt; nhợt nhạt
顔つき
かおつき
nét mặt; diện mạo

Hán tự:

戻
Lệ trở lại; khôi phục
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
幽
U ẩn dật; sâu sắc
霊
Linh linh hồn; hồn
青
Thanh xanh; xanh lá
白
Bạch trắng
顔
Nhan khuôn mặt; biểu cảm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật