Dịch nghĩa:
ジョンが中古車を買ったのは先週であった。
John đã mua chiếc xe cũ vào tuần trước.
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
古
Cổ
cũ
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần