Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「ジュースが
飲
の
みたい
人
ひと
!」アンナは
戸棚
とだな
からジューサーを
取
と
り
出
だ
しながら
聞
きき
きました。
"Ai muốn uống nước ép!" Anna hỏi trong khi lấy máy ép từ tủ.
Ngữ pháp:
~ながら (〜nagara)
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2
Từ vựng:
ジュース
nước ép
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
人
ひと
người; ai đó
戸棚
とだな
tủ; tủ khóa; tủ quần áo; tủ đựng đồ
ジューサー
máy ép trái cây
取り出す
とりだす
lấy ra; sản xuất
聞く
きく
nghe
Hán tự:
飲
Ẩm
uống
人
Nhân
người
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe