Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ジムは怒いかりを制御せいぎょすることができた。
Jim đã kiểm soát được cơn giận của mình.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

ジム
phòng tập thể dục
怒り
いかり
giận dữ; cơn thịnh nộ; cơn giận; sự phẫn nộ
制御
せいぎょ
điều khiển (máy móc, thiết bị)
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

怒
Nộ tức giận; bị xúc phạm
制
Chế hệ thống; luật
御
Ngự tôn kính; điều khiển; cai quản

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật