Dịch nghĩa:
ジェット機が建物の上を飛ぶと窓ガラスがびりびりした。
Khi máy bay phản lực bay qua tòa nhà, cửa kính rung chuyển.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
上
Thượng
trên
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
窓
Song
cửa sổ; ô kính