Dịch nghĩa:

Quỹ trung ương Singapore phụ trách việc chi trả lương hưu.

Hán tự:

Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Ương trung tâm; giữa
cơ bản; nền tảng
Kim vàng
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Chi nhánh; hỗ trợ
Cấp lương; cấp