基金 [Cơ Kim]

ききん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

quỹ; nền tảng

JP: シンガポールの中央ちゅうおう基金ききん年金ねんきん支給しきゅうする。

VI: Quỹ trung ương Singapore phụ trách việc chi trả lương hưu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

孤児こじたすけるために基金ききん設立せつりつされた。
Một quỹ đã được thành lập để giúp đỡ trẻ mồ côi.
国際こくさい通貨つうか基金ききん同国どうこくたいするあらたな借款しゃっかんみとめませんでした。
Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã không chấp nhận khoản vay mới cho quốc gia đó.
IMFというのは国際こくさい通貨つうか基金ききんあらわしている。
IMF là viết tắt của Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
かれ難民なんみん救済きゅうさい基金ききんに1まんドルを寄付きふした。
Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.
滅亡めつぼう危機ききひんした地球ちきゅうまもろうと、ある基金ききん設立せつりつされた。
Một quỹ đã được thành lập để bảo vệ Trái Đất đang trên bờ vực của sự diệt vong.
故人こじん記念きねんする記念きねん建設けんせつするために基金ききん開始かいしした。
Chúng tôi đã bắt đầu quỹ để xây dựng một tượng đài tưởng niệm người quá cố.
セレーナ・ゴメスは2009年にせんきゅうねんに、米国べいこく最年少さいねんしょう国連こくれん児童じどう基金ききん大使たいしえらばれた。
Vào năm 2009, Selena Gomez đã được lựa chọn để trở thành Đại sứ trẻ nhất của Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc tại Mỹ.
そのおかね学校がっこう図書館としょかんほん購入こうにゅうするための特別とくべつ基金ききんれられた。
Số tiền đó đã được đưa vào quỹ đặc biệt để mua sách cho thư viện trường học.
このみっつの機関きかんとは国際こくさい通貨つうか基金ききん国際こくさい復興ふっこう開発かいはつ銀行ぎんこう関税かんぜい貿易ぼうえき一般いっぱん協定きょうていである。
Ba tổ chức này gồm Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Ngân hàng Phục hồi và Phát triển Quốc tế, và Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại.

Hán tự

Từ liên quan đến 基金

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 基金
  • Cách đọc: ききん
  • Loại từ: Danh từ
  • Trình độ tham khảo: JLPT N2
  • Nghĩa khái quát: quỹ (tài chính), fund

2. Ý nghĩa chính

基金 là khoản tiền được lập ra cho một mục đích cụ thể và quản lý theo quy tắc nhất định: quỹ hưu trí, quỹ học bổng, quỹ từ thiện, quỹ đầu tư đặc thù.

3. Phân biệt

  • 資金: vốn, tiền vốn nói chung; 基金 là quỹ được thiết lập, thường có điều lệ.
  • ファンド: quỹ đầu tư; là một loại cụ thể, vay mượn tiếng Anh.
  • 基金制度: thể chế quỹ; khác với một quỹ riêng lẻ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thiết lập/vận hành: 基金を設立する/運用する/拠出する.
  • Ví dụ: 奨学基金 (quỹ học bổng), 年金基金 (quỹ hưu trí), 災害復興基金 (quỹ phục hồi sau thiên tai).
  • Văn bản pháp lý/tài chính: quy định mục đích, nguồn vốn, cách đầu tư, minh bạch.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
資金Phân biệtVốnTiền nói chung, chưa thành “quỹ”
ファンドLiên quanQuỹ đầu tưThuật ngữ thị trường
基金運用Liên quanVận hành quỹĐầu tư/quản trị tài sản
拠出Liên quanĐóng gópĐóng vào quỹ
一般会計Đối lập chức năngNgân sách thườngKhông phải quỹ chuyên dụng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 基: nền tảng, cơ sở. Âm On: き.
  • 金: tiền, kim loại. Âm On: きん/こん; Kun: かね.
  • Ghép nghĩa: “tiền có nền tảng/mục đích” → quỹ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Người Nhật hay phân biệt “拠出型” (đóng góp vào quỹ) và “積立型” (tích lũy). Với minh bạch, “情報公開” và “受益者保護” là chìa khóa khi vận hành 基金.

8. Câu ví dụ

  • 奨学基金を設立した。
    Đã thành lập quỹ học bổng.
  • 社員が基金に拠出する。
    Nhân viên đóng góp vào quỹ.
  • 年金基金の運用成績が公表された。
    Kết quả vận hành quỹ hưu trí đã được công bố.
  • 災害復興基金を創設する。
    Thiết lập quỹ phục hồi sau thiên tai.
  • この基金は医療研究を支援する。
    Quỹ này hỗ trợ nghiên cứu y tế.
  • 寄付で基金を拡充した。
    Đã mở rộng quỹ bằng quyên góp.
  • 基金の目的は教育の機会拡大だ。
    Mục tiêu của quỹ là mở rộng cơ hội giáo dục.
  • 自治体が地域活性化基金を運用する。
    Chính quyền địa phương vận hành quỹ kích hoạt khu vực.
  • 透明性の高い基金運営が求められる。
    Yêu cầu vận hành quỹ với tính minh bạch cao.
  • 企業と大学が共同で研究基金を設けた。
    Doanh nghiệp và đại học cùng lập quỹ nghiên cứu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 基金 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?