年金 [Niên Kim]

ねんきん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

trợ cấp hàng năm; lương hưu

JP: 彼女かのじょ年金ねんきん生計せいけいてなければならない。

VI: Cô ấy phải sống bằng lương hưu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ年金ねんきんあたえられた。
Anh ấy đã được hưởng lương hưu.
彼女かのじょはわずかな年金ねんきんらしている。
Cô ấy sống bằng một khoản lương hưu nhỏ.
その老人ろうじん年金ねんきんらしている。
Ông lão sống bằng lương hưu.
その年金ねんきんでは生活せいかつりない。
Lương hưu đó không đủ để trang trải chi phí sinh hoạt.
そればかりの年金ねんきんでは老後ろうご生活せいかつ不安ふあんです。
Với số tiền lương hưu đó thì cuộc sống về già thật là bấp bênh.
年金ねんきん事務所じむしょは、合同庁舎ごうどうちょうしゃかいがわです。
Văn phòng bảo hiểm xã hội nằm đối diện với tòa nhà chính phủ.
シンガポールの中央ちゅうおう基金ききん年金ねんきん支給しきゅうする。
Quỹ trung ương Singapore phụ trách việc chi trả lương hưu.
わたし祖父そふ年金ねんきん生活せいかつしている。
Ông tôi sống bằng lương hưu.
かれには生活せいかつしていくだけの年金ねんきんがある。
Anh ta có đủ lương hưu để sống.
会社かいしゃ生活せいかつするために十分じゅっぷん年金ねんきんあたえた。
Công ty đã cung cấp một khoản lương hưu đủ để sống.

Hán tự

Từ liên quan đến 年金

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 年金
  • Cách đọc: ねんきん
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí
  • JLPT: N2

2. Ý nghĩa chính

年金 là khoản tiền được chi trả định kỳ (thường hằng tháng) khi về hưu hoặc trong một số trường hợp bảo hiểm xã hội. Ở Nhật gồm 国民年金, 厚生年金, 企業年金…

3. Phân biệt

  • 年金 vs 退職金: 年金 là khoản trả định kỳ; 退職金 là tiền trợ cấp nghỉ việc trả một lần.
  • 年金 vs 給付: 給付 là khoản chi trả nói chung (bao gồm 年金, trợ cấp khác).
  • 公的年金 vs 私的年金(企業年金): công vs tư.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 年金を受給する/受け取る/納付する(保険料)
  • 国民年金/厚生年金/企業年金
  • 年金生活/年金制度/年金記録
  • Văn cảnh hành chính, lao động, đời sống người cao tuổi.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
退職金Phân biệttrợ cấp thôi việc (một lần)Khác cơ chế chi trả
給付Liên quanchi trả, trợ cấpThuật ngữ bảo hiểm
受給Collocationnhận trợ cấp年金受給
保険料Liên quanphí bảo hiểm年金保険料を納付
公的年金Phân loạilương hưu côngQuốc dân/Phúc lợi xã hội
企業年金Phân loạilương hưu doanh nghiệpDo công ty vận hành
生活保護Liên quanbảo trợ sinh hoạtKhông đồng nghĩa với 年金

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 年: “năm”; Onyomi: ネン, Kun: とし
  • 金: “tiền, vàng”; Onyomi: キン, コン, Kun: かね
  • Ghép nghĩa: “tiền theo năm/tiền hưu” → lương hưu trả định kỳ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Tại Nhật, thời gian đóng và mức đóng quyết định mức 年金. Cụm 年金だけでは暮らせない phản ánh lo ngại thực tế về chi phí sinh hoạt.

8. Câu ví dụ

  • 年金を受給し始めた。
    Tôi đã bắt đầu nhận lương hưu.
  • 毎月の年金で生活している。
    Tôi sống bằng lương hưu hằng tháng.
  • 厚生年金に加入している。
    Tôi đang tham gia phúc lợi hưu trí doanh nghiệp.
  • 国民年金の保険料を納付する。
    Nộp phí bảo hiểm của lương hưu quốc dân.
  • 年金制度の見直しが議論されている。
    Việc rà soát hệ thống lương hưu đang được bàn luận.
  • 年金記録に誤りが見つかった。
    Phát hiện sai sót trong hồ sơ lương hưu.
  • 老後は年金だけでは不安だ。
    Khi về già, chỉ dựa vào lương hưu thì bất an.
  • 彼は企業年金の受給資格がある。
    Anh ấy đủ điều kiện nhận lương hưu doanh nghiệp.
  • 退職金と年金は別物だ。
    Trợ cấp thôi việc và lương hưu là hai thứ khác nhau.
  • 海外在住者の年金手続きについて調べる。
    Tìm hiểu thủ tục lương hưu cho người sống ở nước ngoài.
💡 Giải thích chi tiết về từ 年金 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?