Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
シャツを
脱
ぬ
いだままあちらの
書店
しょてん
に
入
はい
ってはいけません。
Bạn không được phép vào hiệu sách kia khi chưa mặc áo sơ mi.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
脱ぐ
ぬぐ
cởi (quần áo, giày, v.v.); cởi ra
書店
しょてん
hiệu sách
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
書
Thư
viết
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
入
Nhập
vào; chèn