Dịch nghĩa:
シカゴは、米国中西部の主要な都市である。
Chicago là một thành phố chính của miền Trung Tây Hoa Kỳ.
Từ vựng:
Hán tự:
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
国
Quốc
quốc gia
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
西
Tây
phía tây
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
主
Chủ
chủ; chính
要
Yêu
cần; điểm chính
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố