Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

サンダル、持もってくるの忘わすれちゃった。
Tớ quên mang dép rồi.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

サンダル
dép sandal
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

持
Trì cầm; giữ
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật